• S'échapper; fuir
    Hơi ra
    gaz qui fuit
    Fuser (en parlant d'un pétard)
    Pháo
    pétard qui fuse
    Moucher (son nez)
    mũi
    moucher son nez; se moucher
    (thông tục) (cũng nói xùy) casquer; cracher; lâcher
    Xem xùy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X