• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đánh rắm===== =====Người bị khinh miệt===== ===Động từ=== =====Đánh rắm===== ::to fart around ::...)
    Hiện nay (17:00, ngày 23 tháng 11 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (Web củ lồn đổi thành Fart)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">fɑrt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    ::[[to]] [[fart]] [[around]]
    ::[[to]] [[fart]] [[around]]
    ::tỏ ra lố bịch
    ::tỏ ra lố bịch
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[farted]]
     +
    * Ving:[[farting]]
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V. & n.===
     
    - 
    -
    =====Coarse sl.=====
     
    - 
    -
    =====V.intr.=====
     
    - 
    -
    =====Emit wind from the anus.=====
     
    - 
    -
    =====(foll. by about, around) behave foolishly; waste time.=====
     
    - 
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====An emission of wind from the anus.=====
     
    - 
    -
    =====An unpleasant person.°Usually considered a taboo word. [OE (recorded in feortingverbal noun) f. Gmc]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fart fart] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[gas]] , [[vapors]] , [[wind]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[break wind]] , [[cut one]] , [[cut the cheese]] , [[pass gas]] , [[rip one]] , [[toot]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /fɑrt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh rắm
    Người bị khinh miệt

    Động từ

    Đánh rắm
    to fart around
    tỏ ra lố bịch

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    gas , vapors , wind

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X