-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Xem blow == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====có lò hồng===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== =...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">bloun</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Xem [[blow]]Xem [[blow]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====có lò hồng=====+ - + - == Hóa học & vật liệu==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nổ tung=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====phun ra=====+ - + - =====thổi ra=====+ - ===Nguồn khác===+ === Cơ khí & công trình===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=blown blown] : Chlorine Online+ =====có lò hồng=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====nổ tung=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phun ra=====- ==Oxford==+ =====thổi ra=====- ===Past part. of BLOW(1), BLOW(3).===+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[blasted]] , [[windblown]] , [[puffed]] , [[fluttered]] , [[fanned]] , [[whisked]] , [[whirled]] , [[wafted]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
