• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác flyer =====Như flyer===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bậc mâm thang===== ''Giải thích E...)
    Hiện nay (06:39, ngày 19 tháng 1 năm 2011) (Sửa) (undo)
    (ddd)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====Bánh đà=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
    ==Thông dụng==
    +
    ===== - vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...) =====
    -
    Cách viết khác [[flyer]]
    +
    ===== - xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh =====
    -
     
    +
    ===== - người lái máy bay =====
    -
    =====Như flyer=====
    +
    ===== - cái nhảy vút lên =====
    -
     
    +
    ===== - (thông tục) người nhiều tham vọng =====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===== - (kỹ thuật) bánh đà =====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====bậc mâm thang=====
    +
    =====bậc mâm thang=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[step]] [[in]] [[a]] [[straight]] [[flight]] [[of]] [[stairs]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[step]] [[in]] [[a]] [[straight]] [[flight]] [[of]] [[stairs]].
    ''Giải thích VN'': Một bậc trong mâm thang thẳng hoặc cầu thang.
    ''Giải thích VN'': Một bậc trong mâm thang thẳng hoặc cầu thang.
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Var. of FLYER.===
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    - 
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=flier flier] : National Weather Service
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=flier flier] : Corporateinformation
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=flier flier] : Chlorine Online
     
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     

    Hiện nay

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Bánh đà
    - vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
    - xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
    - người lái máy bay
    - cái nhảy vút lên
    - (thông tục) người nhiều tham vọng
    - (kỹ thuật) bánh đà

    Xây dựng

    bậc mâm thang

    Giải thích EN: A step in a straight flight of stairs.

    Giải thích VN: Một bậc trong mâm thang thẳng hoặc cầu thang.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X