-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) thầy thuốc về bệnh tâm thần; chuyên gia về tâm thần học===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ...)n (1)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˌsai'kaiətrist</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 7: =====(y học) thầy thuốc về bệnh tâm thần; chuyên gia về tâm thần học==========(y học) thầy thuốc về bệnh tâm thần; chuyên gia về tâm thần học=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bác sĩ tâm thần học=====+ - ==Tham khảo chung==+ === Y học===+ =====bác sĩ tâm thần học=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=psychiatrist psychiatrist] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=psychiatrist psychiatrist]: Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====noun=====+ :[[disorders analyst]] , [[clinician]] , [[doctor]] , [[psychoanalyst]] , [[psychologist]] , [[psychotherapist]] , [[shrink ]]* , [[therapist]] , [[analyst]] , [[shrink]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- disorders analyst , clinician , doctor , psychoanalyst , psychologist , psychotherapist , shrink * , therapist , analyst , shrink
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
