-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người đàn bà ngăm đen (thuộc nòi da trắng, song tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)===== ===Tính...)(sửa đổi)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">bru´net</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 11: Dòng 5: =====Người đàn bà ngăm đen (thuộc nòi da trắng, song tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)==========Người đàn bà ngăm đen (thuộc nòi da trắng, song tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)=====+ ===Tính từ======Tính từ========Ngăm đen (có tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)==========Ngăm đen (có tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N. & adj.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====N. a woman with dark brown hair.=====+ :[[bistered]] , [[brown]] , [[brunet]] , [[dusky]] , [[pigmented]] , [[swart]] , [[swarthy]] , [[tanned]] , [[tawny]] , [[brown-haired]] , [[dark]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Adj. (of awoman) having dark brown hair.[F,fem. ofbrunet,dimin. ofbrun BROWN]=====+ =====noun=====- + :[[blond]] , [[blonde]]- ==Tham khảo chung==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=brunette brunette] : National Weather Service+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=brunette brunette]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
