• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Khí tượng học===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khí tượng học===== ::[[satellit...)
    Hiện nay (14:26, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸mi:tiə´rɔlədʒi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Khí tượng học=====
    =====Khí tượng học=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====khí tượng học=====
    +
    =====(vật lý )đc. khí tượng học=====
     +
     
     +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====khí tượng học=====
    ::[[satellite]] [[meteorology]]
    ::[[satellite]] [[meteorology]]
    ::khí tượng học (về) không gian (vệ tinh)
    ::khí tượng học (về) không gian (vệ tinh)
    ::[[satellite]] [[meteorology]]
    ::[[satellite]] [[meteorology]]
    ::khí tượng học vệ tinh
    ::khí tượng học vệ tinh
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[aerology]] , [[climatology]] , [[weather forecasting]]
    -
    =====The study of the processes and phenomena of theatmosphere, esp. as a means of forecasting the weather.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Theatmospheric character of a region.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Meteorological adj.meteorologically adv. meteorologist n. [Gk meteorologia (asMETEOR)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=meteorology meteorology] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=meteorology&submit=Search meteorology] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=meteorology meteorology] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸mi:tiə´rɔlədʒi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khí tượng học

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý )đc. khí tượng học

    Kỹ thuật chung

    khí tượng học
    satellite meteorology
    khí tượng học (về) không gian (vệ tinh)
    satellite meteorology
    khí tượng học vệ tinh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X