-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đếm được, không đếm xuể, không tính được, vô kể, vô số===== =====Không bờ bến, vô hạn===== =...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ʌη´kauntəbl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Không bờ bến, vô hạn==========Không bờ bến, vô hạn=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====không đếm được=====+ =====không đếm được=====- + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Inestimable, immense (uncountable wealth).=====+ - + - =====Gram. (ofa noun) that cannot form a plural or be used with the indefinitearticle (e.g. happiness).=====+ - + - =====Uncountability n. uncountablyadv.=====+ - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=uncountable uncountable] : National Weather Service+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://foldoc.org/?query=uncountable uncountable]:Foldoc+ =====không đếm được=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[countless]] , [[immeasurable]] , [[incomputable]] , [[inestimable]] , [[infinite]] , [[innumerable]] , [[measureless]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
