-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác lithoprint ===Danh từ=== =====Thuật in đá, thuật in thạch bản===== == Từ điển Xây d...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">li´θɔgrəfi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[lithoprint]]Cách viết khác [[lithoprint]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====Thuật in đá, thuật in thạch bản==========Thuật in đá, thuật in thạch bản=====- + =====khắc hình =====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====in đá=====+ =====in đá=====- + === Điện lạnh===- == Điện lạnh==+ =====sự khắc hình=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====sự khắc hình=====+ =====bản in litô=====- + =====nghề in litô=====- == Kỹ thuật chung==+ =====sự in đá=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự in litô=====- =====bản in litô=====+ - + - =====nghề in litô=====+ - + - =====sự in đá=====+ - + - =====sự in litô=====+ ::[[constant]] [[lithography]]::[[constant]] [[lithography]]::sự in litô liên tục::sự in litô liên tụcDòng 38: Dòng 21: ::[[projection]] [[lithography]]::[[projection]] [[lithography]]::sự in litô kiểu chiếu::sự in litô kiểu chiếu- =====sự quang khắc=====+ =====sự quang khắc=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====thuật in thạch=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====thuật in thạch=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lithography lithography] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A process of obtaining prints from a stone or metal surfaceso treated that what is to be printed can be inked but theremaining area rejects ink.=====+ - + - =====Lithographer n. lithographicadj. lithographically adv. [G Lithographie (as LITHO-,-GRAPHY)]=====+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự in litô
- constant lithography
- sự in litô liên tục
- projection electron-beam lithography
- sự in litô chiếu chùm êlectron
- projection lithography
- sự in litô kiểu chiếu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
