-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy (cái gì)===== ===Nội động từ=== =====Là kẻ trộm===== ::a [[...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">θi:v</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 12: ::một cuộc đời trộm cắp::một cuộc đời trộm cắp- ==Oxford==+ ===Hình Thái Từ===- ===V.===+ *Ved : [[Thieved]]+ *Ving: [[Thieving]]- =====Intr. be a thief.=====- =====Tr. steal (a thing). [OE theofian(as THIEF)]=====+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- ==Tham khảo chung==+ =====verb=====- + :[[filch]] , [[pilfer]] , [[purloin]] , [[snatch]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=thieve thieve]: Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
