-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pɔizd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====( + in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tĩnh==========( + in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tĩnh=====::[[poised]] [[on]] [[tiptoe]]::[[poised]] [[on]] [[tiptoe]]Dòng 16: Dòng 7: ::[[poised]] [[in]] [[mid-air]]::[[poised]] [[in]] [[mid-air]]::lơ lửng trên không trung::lơ lửng trên không trung- =====( + in, on, above) ở tư thế sẵn sàng==========( + in, on, above) ở tư thế sẵn sàng=====- =====Điềm đạm; tự chủ một cách bình tĩnh, rất đĩnh đạc (người)==========Điềm đạm; tự chủ một cách bình tĩnh, rất đĩnh đạc (người)=====::[[a]] [[poised]] [[young]] [[lady]]::[[a]] [[poised]] [[young]] [[lady]]::một người đàn bà trẻ tuổi đĩnh đạc::một người đàn bà trẻ tuổi đĩnh đạc+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(giải tích ) được làm cân bằng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====được làm cân bằng=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====được làm cân bằng=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Composed, controlled, self-possessed, unflappable,(self-)confident, (self-)assured, dignified, cool-headed,imperturbable, unruffled, cool, staid, reserved, sedate, calm,serene, tranquil, Colloq together: For a lad of eleven, Richardis quite poised.=====+ - + - =====Ready, standing by, waiting, prepared: Ourcommando unit is poised to attack at your signal.=====+ - + - =====Teetering,hovering, tottering, wavering, suspended, trembling, wobbling,balanced: In the present business climate, the company ispoised on the brink of bankruptcy.=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Composed, self-assured.=====+ - + - =====(often foll. by for, or to +infin.) ready for action.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=poised poised] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
