• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính đều đều, trạng thái đều đều; sự đều đặn===== =====Tính cân đối===== ==...)
    Hiện nay (07:22, ngày 27 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸regju´læriti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Tính đều đều, trạng thái đều đều; sự đều đặn=====
    +
    =====Tính thường xuyên, trạng thái thường xuyên; sự thường xuyên=====
    =====Tính cân đối=====
    =====Tính cân đối=====
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====Tính hợp thức, tính quy tắc=====
    =====Tính hợp thức, tính quy tắc=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tính đều=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự đều đặn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính quy luật=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thường xuyên=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Consistency, constancy, uniformity, evenness, sameness,symmetry, balance, harmony, harmoniousness, orderliness, order,stability, predictability: To the casual observer, nothinginterferes with the regularity of planetary movement. 2 routine,reliability, dependability, steadiness, invariability; pace,rhythm, cadence: Mr Warbridge listens to the six o'clockevening news with unfailing regularity. Our business depends onthe regularity of the postal service. The regularity of theticking of the clock is driving me mad.=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====tính đều; chính quy=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự đều đặn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=regularity regularity] : National Weather Service
    +
    =====tính quy luật=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====thường xuyên=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[customariness]] , [[habitualness]] , [[normalcy]] , [[normality]] , [[ordinariness]] , [[prevalence]] , [[routineness]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸regju´læriti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính thường xuyên, trạng thái thường xuyên; sự thường xuyên
    Tính cân đối
    Tính quy cũ, tính đúng mực
    Tính hợp thức, tính quy tắc

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính đều; chính quy

    Điện lạnh

    sự đều đặn
    tính quy luật

    Kỹ thuật chung

    thường xuyên

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X