-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tấm ốp góc===== =====tấm sắt tam giác===== == Từ điển Giao thông & vận tải== ===Nghĩa c...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tấm ốp góc=====- =====tấm ốp góc=====+ =====tấm sắt tam giác=====- + - =====tấm sắt tam giác=====+ - + == Giao thông & vận tải==== Giao thông & vận tải==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tấm góc=====- =====tấm góc=====+ =====tấm nối (đóng tàu)=====- + - =====tấm nối (đóng tàu)=====+ - + == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tấm giữ góc=====- =====tấm giữ góc=====+ =====tấm nối góc=====- + - =====tấm nối góc=====+ - + == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bản mã=====- =====bảnmã=====+ =====bản nút=====- + =====bản tiếp điểm=====- =====bảnnút=====+ ======Bản nút, bản tiết điểm=====- + - =====bảntiếpđiểm=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thanh đệm=====- =====thanh đệm=====+ - + ''Giải thích EN'': [[A]] [[steel]] [[plate]] [[that]] [[connects]] [[truss]] [[joints]].''Giải thích EN'': [[A]] [[steel]] [[plate]] [[that]] [[connects]] [[truss]] [[joints]].- ''Giải thích VN'': Thanh thép dùng để nối các mối nối vì kèo.''Giải thích VN'': Thanh thép dùng để nối các mối nối vì kèo.Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
