-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Kẻ ăn cắp===== Category:Từ điển thông dụng)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">'lɑ:sinə</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 11: Dòng 10: =====Kẻ ăn cắp==========Kẻ ăn cắp=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bandit]] , [[burglar]] , [[highwayman]] , [[housebreaker]] , [[pilferer]] , [[purloiner]] , [[robber]] , [[stealer]] , [[thief]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bandit , burglar , highwayman , housebreaker , pilferer , purloiner , robber , stealer , thief
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
