• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (10:29, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di:'əʊdəraizə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di:'əʊdəraizə</font>'''/=====
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Xem [[deodorant]]
    Xem [[deodorant]]
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Kinh tế ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deodorizer deodorizer] : Corporateinformation
    +
    =====chất khử mùi=====
    -
     
    +
    =====thiết bị khử mùi=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chất khử mùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thiết bị khử mùi=====
    +
    ::[[batch]] [[deodorizer]]
    ::[[batch]] [[deodorizer]]
    ::thiết bị khử mùi gián đoạn
    ::thiết bị khử mùi gián đoạn
    Dòng 26: Dòng 14:
    ::[[vacuum]] [[deodorizer]]
    ::[[vacuum]] [[deodorizer]]
    ::thiết bị khử mùi trong chân không
    ::thiết bị khử mùi trong chân không
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]]

    Hiện nay

    /di:'əʊdəraizə/

    Thông dụng

    Xem deodorant

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    chất khử mùi
    thiết bị khử mùi
    batch deodorizer
    thiết bị khử mùi gián đoạn
    continuous deodorizer
    thiết bị khử mùi liên tục
    counter-flow deodorizer
    thiết bị khử mùi ngược dòng
    vacuum deodorizer
    thiết bị khử mùi trong chân không

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X