• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (07:43, ngày 21 tháng 3 năm 2013) (Sửa) (undo)
    (thêm nghĩa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ta:'pɔ:lin</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ta:'pɔ:lin</font>'''/=====
    Dòng 12: Dòng 8:
    =====Tấm che bằng vải dầu, mái che bằng vải dầu=====
    =====Tấm che bằng vải dầu, mái che bằng vải dầu=====
     +
    =====Bạt nhựa=====
    =====(hàng hải) mũ bằng vải dầu=====
    =====(hàng hải) mũ bằng vải dầu=====
    Dòng 17: Dòng 14:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bạt che=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tấm bạt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vải hắc ín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vải tẩm nhựa=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tarpaulin tarpaulin] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vải nhựa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vải tẩm nhựa đường=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tấm che=====
    +
    -
    =====vải không thấm nước=====
    +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====bạt che=====
    -
    =====vải bạt=====
    +
    =====tấm bạt=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====vải hắc ín=====
    -
    =====vải dầu=====
    +
    =====vải tẩm nhựa=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====vải nhựa=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====vải tẩm nhựa đường=====
    -
    ===N.===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====tấm che=====
    -
    =====Heavy-duty waterproof cloth esp. of tarred canvas.=====
    +
    =====vải không thấm nước=====
    -
    =====Asheet or covering of this.=====
    +
    =====vải bạt=====
    -
    =====A a sailor's tarred or oilskinhat. b archaic a sailor. [prob. f. TAR(1) + PALL(1) +-ING(1)]=====
    +
    =====vải dầu=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[canvas]] , [[coat]] , [[cover]] , [[dropcloth]] , [[oilcloth]] , [[sailcloth]]

    Hiện nay

    /ta:'pɔ:lin/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vải nhựa, vải dầu
    Tấm che bằng vải dầu, mái che bằng vải dầu
    Bạt nhựa
    (hàng hải) mũ bằng vải dầu
    (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    bạt che
    tấm bạt

    Hóa học & vật liệu

    vải hắc ín
    vải tẩm nhựa

    Xây dựng

    vải nhựa
    vải tẩm nhựa đường

    Kỹ thuật chung

    tấm che
    vải không thấm nước
    vải bạt
    vải dầu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X