-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'sæklɔθ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'sækklɔθ</font>'''/=====+ - + - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Vải làm bao tải, vải làm bao bố==========Vải làm bao tải, vải làm bao bố=====- =====Quần áo tang; quần áo mặc khi sám hối==========Quần áo tang; quần áo mặc khi sám hối=====::[[in]] [[sackcloth]] [[and]] [[ashes]]::[[in]] [[sackcloth]] [[and]] [[ashes]]::(kinh thánh) mặc áo tang và rắc tro lên đầu (để tang hoặc sám hối)::(kinh thánh) mặc áo tang và rắc tro lên đầu (để tang hoặc sám hối)- =====Để tang và sám hối==========Để tang và sám hối=====+ ==Chuyên ngành==+ === Xây dựng===+ =====bao tải=====+ =====vải làm bao bì=====+ =====vải làm bao tải=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====vải thô=====+ === Kinh tế ===+ =====vải bao tải=====- == Xây dựng==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bao tải=====+ - + - =====vải làm bao bì=====+ - + - =====vải làm bao tải=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====vải thô=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====vải bao tải=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A coarse fabric of flax or hemp.=====+ - + - =====Clothing made of this,formerly worn as a penance or in mourning (esp. sackcloth andashes).=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
