-
(Khác biệt giữa các bản)nn (Thêm nghĩa địa chất)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'læminə</font>'''/==========/'''<font color="red">'læminə</font>'''/=======Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ, sốnhiều.laminae===+ ====Danh từ====+ =====Số nhiều: [[laminae]]=====- ::phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng+ =====phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng=====- == Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====phiến mỏng tấm=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====mặt táchlớp=====+ =====lớp mỏng, bản mỏng=====- == Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bản mỏng=====- =====lớp mỏng=====+ === Xây dựng===+ =====lớp mỏng=====- =====màng mỏng=====+ ===Cơ - Điện tử===- =====phiến mỏng=====+ =====Lá mỏng, phiến mỏng, bản mỏng=====- == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====phiến mỏng=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====phiến mỏng tấm=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====mặt tách lớp=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bản mỏng=====- ===Nguồn khác===+ =====lớp mỏng=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lamina lamina] : Corporateinformation+ - ==Oxford==+ =====màng mỏng=====- ===N.===+ - =====(pl. laminae) a thin plate or scale,e.g. of bone,stratified rock, or vegetable tissue.=====+ =====phiến mỏng=====+ === Kinh tế ===+ =====phiến mỏng=====+ ===Địa chất===+ =====lá mỏng, phiến mỏng =====- =====Laminose adj. [L]=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[membrane]] , [[sheath]] , [[sheathing]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
