• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:04, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====(thiên văn ) vùng nửa tối=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====bán ảnh=====
    =====bán ảnh=====
    Dòng 15: Dòng 16:
    =====vùng bán dạ=====
    =====vùng bán dạ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bóng nửa tối=====
    +
    =====bóng nửa tối=====
    =====vùng nửa tối=====
    =====vùng nửa tối=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(pl. penumbrae or penumbras) 1 a the partly shaded regionaround the shadow of an opaque body, esp. that around the totalshadow of the moon or earth in an eclipse. b the less darkouter part of a sunspot.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[shadow]] , [[umbra]] , [[umbrage]]
    -
    =====A partial shadow.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Penumbral adj.[mod.L f. L paene almost + UMBRA shadow]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=penumbra penumbra] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /pi´nʌmbrə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .penumbrae, .penumbras

    Vùng nửa tối

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) vùng nửa tối

    Xây dựng

    bán ảnh

    Điện lạnh

    vùng bán dạ

    Kỹ thuật chung

    bóng nửa tối
    vùng nửa tối

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    shadow , umbra , umbrage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X