• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:06, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 5: Dòng 5:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====có lò hồng=====
    =====có lò hồng=====
    Dòng 13: Dòng 11:
    =====nổ tung=====
    =====nổ tung=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====phun ra=====
    +
    =====phun ra=====
    =====thổi ra=====
    =====thổi ra=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=blown blown] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Past part. of BLOW(1), BLOW(3).=====
    +
    :[[blasted]] , [[windblown]] , [[puffed]] , [[fluttered]] , [[fanned]] , [[whisked]] , [[whirled]] , [[wafted]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /bloun/

    Thông dụng

    Xem blow

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    có lò hồng

    Hóa học & vật liệu

    nổ tung

    Kỹ thuật chung

    phun ra
    thổi ra

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X