• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:04, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Kỹ thuật chung ===
    +
    =====không đếm được=====
    =====không đếm được=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Inestimable, immense (uncountable wealth).=====
     
    -
    =====Gram. (ofa noun) that cannot form a plural or be used with the indefinitearticle (e.g. happiness).=====
     
    -
    =====Uncountability n. uncountablyadv.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====không đếm được=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=uncountable uncountable] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=uncountable uncountable] : Foldoc
    +
    :[[countless]] , [[immeasurable]] , [[incomputable]] , [[inestimable]] , [[infinite]] , [[innumerable]] , [[measureless]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ʌη´kauntəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đếm được, không đếm xuể, không tính được, vô kể, vô số
    Không bờ bến, vô hạn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không đếm được

    Kỹ thuật chung

    không đếm được

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X