• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:42, ngày 13 tháng 7 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====mặt đường phố=====
    =====mặt đường phố=====
     +
    ====='''frontage''' road - đường gom=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====chính diện=====
    =====chính diện=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====The front of a building.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[face]] , [[front]] , [[frontal]]
    -
    =====A land abutting on a street oron water. b the land between the front of a building and theroad.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Extent of front (a shop with little frontage).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A theway a thing faces. b outlook.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Frontager n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=frontage frontage] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=frontage frontage] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´frʌntidʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
    Mặt tiền nhà
    Hướng
    (quân sự) khu vực đóng quân
    (quân sự) khu vực duyệt binh

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    mặt đường phố
    frontage road - đường gom

    Kỹ thuật chung

    chính diện

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    face , front , frontal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X