• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:27, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">moudl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">moudl</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức=====
    =====(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức=====
    - 
    =====(ngôn ngữ học) (thuộc) lối=====
    =====(ngôn ngữ học) (thuộc) lối=====
    - 
    =====(âm nhạc) (thuộc) điệu=====
    =====(âm nhạc) (thuộc) điệu=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====(toán logic ) (thuộc) mốt, mô thái=====
    -
    |}
    +
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====mô thái=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cách thức=====
    +
    =====cách thức=====
    ::[[modal]] [[operator]]
    ::[[modal]] [[operator]]
    ::toán tử cách thức
    ::toán tử cách thức
    -
    =====mốt=====
    +
    =====mốt=====
    -
     
    +
    =====phương thức=====
    -
    =====phương thức=====
    +
    ::[[modal]] [[analysis]]
    ::[[modal]] [[analysis]]
    ::phân tích phương thức
    ::phân tích phương thức
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=modal modal] : Foldoc
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Of or relating to mode or form as opposed to substance.2 Gram. a of or denoting the mood of a verb. b (of anauxiliary verb, e.g. would) used to express the mood of anotherverb. c (of a particle) denoting manner.=====
     
    - 
    -
    =====Statistics of orrelating to a mode; occurring most frequently in a sample orpopulation.=====
     
    - 
    -
    =====Mus. denoting a style of music using a particularmode.=====
     
    - 
    -
    =====Logic (of a proposition) in which the predicate isaffirmed of the subject with some qualification, or whichinvolves the affirmation of possiblity, impossibility,necessity, or contingency.=====
     
    -
    =====Modally adv. [med.L modalis f. L(as MODE)]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /moudl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
    (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
    (âm nhạc) (thuộc) điệu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) (thuộc) mốt, mô thái

    Kỹ thuật chung

    cách thức
    modal operator
    toán tử cách thức
    mốt
    phương thức
    modal analysis
    phân tích phương thức

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X