• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (01:39, ngày 17 tháng 3 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    -
    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====
    +
    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====.=>tobe laid to rest(to sleep):chôn cất
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    Hiện nay

    /kri´meit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====.=>tobe laid to rest(to sleep):chôn cất

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hỏa táng

    Kỹ thuật chung

    thiêu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X