• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:55, ngày 23 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´ɔ:dinəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ɔ:dinəl</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Chỉ thứ tự (số)=====
    =====Chỉ thứ tự (số)=====
    - 
    =====(sinh vật học) (thuộc) bộ=====
    =====(sinh vật học) (thuộc) bộ=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Như ordinal number=====
    =====Như ordinal number=====
    - 
    =====Số thứ tự=====
    =====Số thứ tự=====
    - 
    =====(tôn giáo) sách kinh phong chức=====
    =====(tôn giáo) sách kinh phong chức=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====thứ tự; số thứ tự=====
    =====thứ tự; số thứ tự=====
    -
     
    +
    ::[[limiting]] [[ordinal]]
    -
    ::[[limiting]] [[ordinal]]
    +
    ::số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai
    ::số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai
    -
    ::[[non]]-limiting [[ordinal]]
    +
    ::[[non]]-limiting [[ordinal]]
    ::số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một
    ::số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====số thứ tự=====
    +
    =====số thứ tự=====
    -
     
    +
    =====thứ tự=====
    =====thứ tự=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N. & adj.=====
     
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====(in full ordinal number) a number defining athing's position in a series, e.g. 'first', 'second', 'third',etc. (cf. CARDINAL).=====
     
    - 
    -
    =====Eccl. a service-book, esp. one with theforms of service used at ordinations.=====
     
    - 
    -
    =====Adj.=====
     
    - 
    -
    =====A of orrelating to an ordinal number. b defining a thing's position ina series etc.=====
     
    - 
    -
    =====Biol. of or concerning an order (see ORDER n.8). [ME f. LL ordinalis & med.L ordinale neut. f. L (as ORDER)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ordinal ordinal] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=ordinal ordinal] : Foldoc
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=ordinal&searchtitlesonly=yes ordinal] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´ɔ:dinəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chỉ thứ tự (số)
    (sinh vật học) (thuộc) bộ

    Danh từ

    Như ordinal number
    Số thứ tự
    (tôn giáo) sách kinh phong chức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thứ tự; số thứ tự
    limiting ordinal
    số siêu hạn, giới hạn, số siêu hạn loại hai
    non-limiting ordinal
    số siêu hạn không giới hạn, số siêu hạn loại một

    Kỹ thuật chung

    số thứ tự
    thứ tự

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X