• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be in a muck of a sweat ===== ::Đổ, chảy mồ hôi hột)
    Hiện nay (20:04, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[in]] [[a]] [[muck]] [[of]] [[a]] [[sweat]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[in]] [[a]] [[muck]] [[of]] [[a]] [[sweat]] =====
    ::Đổ, chảy mồ hôi hột
    ::Đổ, chảy mồ hôi hột
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be in a muck of a sweat
    Đổ, chảy mồ hôi hột

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X