• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức===== =====(ngôn ngữ học) (thuộc) lối===== ==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">moudl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(âm nhạc) (thuộc) điệu=====
    =====(âm nhạc) (thuộc) điệu=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====mô thái=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mô thái=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====cách thức=====
    =====cách thức=====
    ::[[modal]] [[operator]]
    ::[[modal]] [[operator]]
    Dòng 31: Dòng 25:
    ::[[modal]] [[analysis]]
    ::[[modal]] [[analysis]]
    ::phân tích phương thức
    ::phân tích phương thức
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://foldoc.org/?query=modal modal] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=modal modal] : Foldoc
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or relating to mode or form as opposed to substance.2 Gram. a of or denoting the mood of a verb. b (of anauxiliary verb, e.g. would) used to express the mood of anotherverb. c (of a particle) denoting manner.=====
    =====Of or relating to mode or form as opposed to substance.2 Gram. a of or denoting the mood of a verb. b (of anauxiliary verb, e.g. would) used to express the mood of anotherverb. c (of a particle) denoting manner.=====

    01:07, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /moudl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
    (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
    (âm nhạc) (thuộc) điệu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mô thái

    Kỹ thuật chung

    cách thức
    modal operator
    toán tử cách thức
    mốt
    phương thức
    modal analysis
    phân tích phương thức
    Tham khảo

    Oxford

    Adj.
    Of or relating to mode or form as opposed to substance.2 Gram. a of or denoting the mood of a verb. b (of anauxiliary verb, e.g. would) used to express the mood of anotherverb. c (of a particle) denoting manner.
    Statistics of orrelating to a mode; occurring most frequently in a sample orpopulation.
    Mus. denoting a style of music using a particularmode.
    Logic (of a proposition) in which the predicate isaffirmed of the subject with some qualification, or whichinvolves the affirmation of possiblity, impossibility,necessity, or contingency.
    Modally adv. [med.L modalis f. L(as MODE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X