• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Tính từ=== =====Hữu hình; có thể xác, vật chất===== ::Bien corporel ::tài sản vật chất =====(thuộc) thể xác, (thuộc) thân thể===== ::[[Exercice]...)
    Hiện nay (11:03, ngày 9 tháng 11 năm 2007) (Sửa) (undo)
    (New page: ===Tính từ=== =====Hữu hình; có thể xác, vật chất===== ::Bien corporel ::tài sản vật chất =====(thuộc) thể xác, (thuộc) thân thể===== ::[[Exercice]...)
     

    Hiện nay

    Tính từ

    Hữu hình; có thể xác, vật chất
    Bien corporel
    tài sản vật chất
    (thuộc) thể xác, (thuộc) thân thể
    Exercice corporel
    sự luyện tập thân thể
    Phản nghĩa Incorporel, spirituel, intellectuel

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X