• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều là .menisci=== =====(vật lý) mặt khum của chất lỏng===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyê...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mi´niskəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(vật lý) mặt khum của chất lỏng=====
    =====(vật lý) mặt khum của chất lỏng=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====thấu kính lồi-lõm=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====thấu kính lồi-lõm=====
    -
    =====sụn (đĩa) chêm=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====sụn (đĩa) chêm=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đo lường=====
    =====đo lường=====
    Dòng 35: Dòng 28:
    ::[[meniscus]] [[lens]]
    ::[[meniscus]] [[lens]]
    ::thấu kính mặt khum
    ::thấu kính mặt khum
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. menisci) 1 Physics the curved upper surface of aliquid in a tube.=====
    =====(pl. menisci) 1 Physics the curved upper surface of aliquid in a tube.=====

    23:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /mi´niskəs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều là .menisci

    (vật lý) mặt khum của chất lỏng

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    thấu kính lồi-lõm

    Y học

    sụn (đĩa) chêm

    Kỹ thuật chung

    đo lường
    gò
    nóc
    mặt khum
    divergent meniscus
    mặt khum phân kỳ
    meniscus glass
    kính có mặt khum
    meniscus lens
    thấu kính mặt khum

    Oxford

    N.
    (pl. menisci) 1 Physics the curved upper surface of aliquid in a tube.
    A lens that is convex on one side andconcave on the other.
    Math. a crescent-shaped figure.
    Meniscoid adj. [mod.L f. Gk meniskos crescent, dimin. of menemoon]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X