-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´tentiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: ::giữ ẩm::giữ ẩm- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====giữ lại=====+ | __TOC__- + |}- == Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Adj.===+ =====giữ lại=====- + === Oxford===+ =====Adj.==========(often foll. by of) tending to retain (moisture etc.).2 (of memory or a person) not forgetful.==========(often foll. by of) tending to retain (moisture etc.).2 (of memory or a person) not forgetful.=====22:54, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
