• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không hoà tan được===== =====Không giải quyết được===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´sɔljubl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Không giải quyết được=====
    =====Không giải quyết được=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    =====không tan=====
    =====không tan=====
    ::[[oil]] [[insoluble]]
    ::[[oil]] [[insoluble]]
    Dòng 21: Dòng 18:
    ::[[water]] [[insoluble]]
    ::[[water]] [[insoluble]]
    ::không tan trong nước
    ::không tan trong nước
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insoluble insoluble] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insoluble insoluble] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Toán & tin ===
    -
    == Toán & tin ==
    +
    =====không hòa tan được=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====không hòa tan được=====
    +
    =====không hòa tan=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====không hòa tan (được)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====không hòa tan=====
    +
    =====không giải được=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không hòa tan (được)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không giải được=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Incapable of being solved.=====
    =====Incapable of being solved.=====

    19:52, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in´sɔljubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không hoà tan được
    Không giải quyết được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    không tan
    oil insoluble
    không tan trong dầu
    water insoluble
    không tan trong nước
    Tham khảo

    Toán & tin

    không hòa tan được

    Xây dựng

    không hòa tan

    Điện lạnh

    không hòa tan (được)

    Kỹ thuật chung

    không giải được

    Oxford

    Adj.
    Incapable of being solved.
    Incapable of beingdissolved.
    Insolubility n. insolubilize v.tr. (also -ise).insolubleness n. insolubly adv. [ME f. OF insoluble or Linsolubilis (as IN-(1), SOLUBLE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X