-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác enroll ===Ngoại động từ=== =====Trở thành hoặc làm cho trở thành thành viên (của c...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 22: Dòng 22: =====(pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)==========(pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[enrolled]]+ * Ving:[[enrolling]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==17:01, ngày 18 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Cách viết khác enroll
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
