• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thành Ngữ=== ::to be in debt ::mang công mắc nợ Xem thêm debt == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    Dòng 18: Dòng 18:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=to%20be%20in%20debt to be in debt] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=to%20be%20in%20debt to be in debt] : National Weather Service
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:idioms]]

    17:55, ngày 4 tháng 3 năm 2009

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    to be in debt
    mang công mắc nợ

    Xem thêm debt

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    thiếu nợ

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X