• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) mắt; cho, bằng mắt===== ::ocular defects ::những tật ở mắt =====(thuộc...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ɔkjulə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    =====(vật lý) kính mắt=====
    =====(vật lý) kính mắt=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====mắt trực quan=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Vật lý==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mắt trực quan=====
    -
    =====thuộc thị kính=====
    +
    === Vật lý===
    -
     
    +
    =====thuộc thị kính=====
    -
    == Y học==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====thuộc mắt=====
    -
    =====thuộc mắt=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====kính mắt=====
    =====kính mắt=====
    -
    =====mắt=====
    +
    =====mắt=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj. of or connected with the eyes or sight;visual.=====
    =====Adj. of or connected with the eyes or sight;visual.=====

    03:50, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´ɔkjulə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) mắt; cho, bằng mắt
    ocular defects
    những tật ở mắt
    (thuộc) thị giác; nhìn thấy được
    ocular demonstration
    lối chứng minh đập vào mắt tôi

    Danh từ

    (vật lý) kính mắt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mắt trực quan

    Vật lý

    thuộc thị kính

    Y học

    thuộc mắt

    Kỹ thuật chung

    kính mắt
    mắt

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of or connected with the eyes or sight;visual.
    N. the eyepiece of an optical instrument.
    Ocularspectrum see SPECTRUM.
    Ocularly adv. [F oculaire f. LLocularis f. L oculus eye]

    Tham khảo chung

    • ocular : National Weather Service
    • ocular : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X