-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)===== =====Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)==...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 13: Dòng 13: =====Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)==========Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)=====+ ===hình thái từ===+ *Ved: [[circumvented]]+ *Ving: [[circumventing]]== Kinh tế ==== Kinh tế ==08:03, ngày 22 tháng 12 năm 2007
Tham khảo chung
- circumvent : National Weather Service
- circumvent : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
