• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người bảo đảm, người bảo lãnh===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====người bảo...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸gærən´tɔ:</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Người bảo đảm, người bảo lãnh=====
    =====Người bảo đảm, người bảo lãnh=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====người bảo đảm=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====người bảo đảm=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    =====bảo lãnh=====
    =====bảo lãnh=====
    =====người bảo đảm=====
    =====người bảo đảm=====
    -
    =====người bảo lãnh=====
    +
    =====người bảo lãnh=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=guarantor guarantor] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=guarantor guarantor] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. a person who gives a guarantee or guaranty.=====
    -
    ===N. a person who gives a guarantee or guaranty.===
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    03:15, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸gærən´tɔ:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bảo đảm, người bảo lãnh

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    người bảo đảm

    Kinh tế

    bảo lãnh
    người bảo đảm
    người bảo lãnh
    Tham khảo

    Oxford

    N. a person who gives a guarantee or guaranty.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X