-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 38: Dòng 38: ::[[to]] [[suppress]] [[one's]] [[conscience]]::[[to]] [[suppress]] [[one's]] [[conscience]]::làm im tiếng nói của lương tâm::làm im tiếng nói của lương tâm+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Suppressed]]+ *Ving: [[Suppressing]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==08:19, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Ngoại động từ
Giữ bí mật; giữ kín; ỉm đi; lấp liếm
- to suppress evidence
- giữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
- to suppress one's conscience
- làm im tiếng nói của lương tâm
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
End, discontinue, cut off, cease, stop, terminate, put anend to, halt, prohibit, preclude, prevent, repress, censor,forbid, interdict, block, obstruct, withhold, stifle, inhibit,hinder, arrest: They have been unable to suppress thepublication of the book.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
