• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chết; sự tử vong===== =====Số người chết; số tử vong===== =====Tỷ lệ người chết; tỷ lệ tử vong; ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mɔ:´tæliti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Tỷ lệ người chết; tỷ lệ tử vong; tử suất=====
    =====Tỷ lệ người chết; tỷ lệ tử vong; tử suất=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====số người chết=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====số người chết=====
    -
    =====tử vong (tỷ lệ tử vong)=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====tử vong (tỷ lệ tử vong)=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Kinh tế ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====tỉ lệ người chết=====
    =====tỉ lệ người chết=====
    -
    =====tỉ lệ tử vong=====
    +
    =====tỉ lệ tử vong=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mortality mortality] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mortality mortality] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mortality&searchtitlesonly=yes mortality] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mortality&searchtitlesonly=yes mortality] : bized
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. -ies) 1 the state of being subject to death.=====
    =====(pl. -ies) 1 the state of being subject to death.=====

    01:57, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /mɔ:´tæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chết; sự tử vong
    Số người chết; số tử vong
    Tỷ lệ người chết; tỷ lệ tử vong; tử suất

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    số người chết

    Y học

    tử vong (tỷ lệ tử vong)

    Kinh tế

    tỉ lệ người chết
    tỉ lệ tử vong
    Tham khảo
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 the state of being subject to death.
    Lossof life on a large scale.
    A the number of deaths in a givenperiod etc. b (in full mortality rate) a death rate. [ME f. OFmortalit‚ f. L mortalitas -tatis (as MORTAL)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X