• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự suy xét, sự nghiên cứu===== =====Sự suy đoán===== =====Sự đầu cơ, sự tích trữ;...)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">,spekju'leiʃn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    09:15, ngày 20 tháng 12 năm 2007

    /,spekju'leiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự suy xét, sự nghiên cứu
    Sự suy đoán
    Sự đầu cơ, sự tích trữ; hoạt động đầu cơ, tích trữ
    to buy something as a speculation
    mua tích trữ vật gì
    (đánh bài) trò chơi mua bán
    Quan hệ buôn bán kinh doanh.. trong sự đầu cơ
    to buy many shares as a speculation
    mua nhiều cổ phần để đầu cơ

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đầu cơ

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đầu cơ
    đầu cơ chứng khoán
    sự đầu cơ chứng khoán

    Nguồn khác

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Conjecture, guess, hypothesis, theory, guesswork,postulation, surmise, supposition, opinion: My speculationshave often proved true. Both the steady-state and the big-bangtheories of the origins of the universe are pure speculation. 2thinking, rumination, cogitation, reflection, meditation,contemplation, consideration, cerebration, pondering, wondering,deliberation, evaluation: All serious philosophers engage inidle speculation.
    Gambling, gamble, wagering, wager, taking(a) chance(s) or risk(s), chance-taking: Her speculation on themarket paid off handsomely.

    Oxford

    N.

    The act or an instance of speculating; a theory orconjecture (made no speculation as to her age; is given tospeculation).
    A a speculative investment or enterprise(bought it as a speculation). b the practice of businessspeculating.
    A game in which trump cards are bought or sold.[ME f. OF speculation or LL speculatio (as SPECULATE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X