• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật)===== ::weekday opening times ::thời gian m...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´wi:k¸dei</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::thời gian mở cửa vào các ngày thường trong tuần
    ::thời gian mở cửa vào các ngày thường trong tuần
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kinh tế ===
    =====ngày (thường) trong tuần=====
    =====ngày (thường) trong tuần=====
    -
    =====ngày mở cửa (không kể ngày chủ nhật)=====
    +
    =====ngày mở cửa (không kể ngày chủ nhật)=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=weekday weekday] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=weekday weekday] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A day other than Sunday or other than at a weekend (oftenattrib.: a weekday afternoon).=====
    =====A day other than Sunday or other than at a weekend (oftenattrib.: a weekday afternoon).=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    02:41, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´wi:k¸dei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật)
    weekday opening times
    thời gian mở cửa vào các ngày thường trong tuần

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    ngày (thường) trong tuần
    ngày mở cửa (không kể ngày chủ nhật)
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    A day other than Sunday or other than at a weekend (oftenattrib.: a weekday afternoon).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X