• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">fə'ti:g</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">fə'ti:g</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 22:
    * Ving:[[fatiguing]]
    * Ving:[[fatiguing]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hiện tượng mỏi=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Giao thông & vận tải===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hiện tượng mỏi=====
    -
    =====tính mỏi=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====tính mỏi=====
    -
    == Y học==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mệt=====
    -
    =====mệt=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bị mỏi=====
    =====bị mỏi=====
    Dòng 48: Dòng 41:
    =====mỏi=====
    =====mỏi=====
    -
    =====sự mỏi=====
    +
    =====sự mỏi=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Weariness, tiredness, weakness, exhaustion, lassitude,listlessness, lethargy, languor, sluggishness, enervation: Shekept on tending the wounded till fatigue finally overcame her.=====
    =====Weariness, tiredness, weakness, exhaustion, lassitude,listlessness, lethargy, languor, sluggishness, enervation: Shekept on tending the wounded till fatigue finally overcame her.=====
    Dòng 58: Dòng 49:
    =====Weary, tire, weaken, exhaust, drain, enervate, Colloqfag (out): My morning's work had fatigued me.=====
    =====Weary, tire, weaken, exhaust, drain, enervate, Colloqfag (out): My morning's work had fatigued me.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & v.=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    19:42, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /fə'ti:g/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
    (kỹ thuật) sự giảm sức chịu đựng của kim loại
    Công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
    (quân sự) (như) fatigue-duty
    ( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo mặc khi lao động

    Ngoại động từ

    Làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
    (nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    hiện tượng mỏi

    Xây dựng

    tính mỏi

    Y học

    mệt

    Kỹ thuật chung

    bị mỏi
    độ bền mỏi
    độ mỏi
    mỏi
    sự mỏi

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Weariness, tiredness, weakness, exhaustion, lassitude,listlessness, lethargy, languor, sluggishness, enervation: Shekept on tending the wounded till fatigue finally overcame her.
    V.
    Weary, tire, weaken, exhaust, drain, enervate, Colloqfag (out): My morning's work had fatigued me.

    Oxford

    N. & v.
    N.
    Extreme tiredness after exertion.
    Weaknessin materials, esp. metal, caused by repeated variations ofstress.
    A reduction in the efficiency of a muscle, organ,etc., after prolonged activity.
    An activity that causesfatigue.
    A a non-military duty in the army, often as apunishment. b (in full fatigue-party) a group of soldiersordered to do fatigues.
    V.tr. (fatigues, fatigued,fatiguing) cause fatigue in; tire, exhaust.
    Fatiguable adj.(also fatigable). fatiguability n. (also fatigability).fatigueless adj. [F fatigue, fatiguer f. L fatigare tire out]

    Tham khảo chung

    • fatigue : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X