-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)(→/'''<font color="red">im'breis</font>'''/)
Dòng 4: Dòng 4: =====/'''<font color="red">im'breis</font>'''/==========/'''<font color="red">im'breis</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==14:27, ngày 20 tháng 5 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Hug, clasp, grasp, hold, enfold, cuddle, cleave together,Archaic clip: She embraced him warmly when they met again.
Adopt, espouse, take up or in, avail oneself of, use, make useof, employ, accept, receive, welcome: They embraced Christianideals.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
