• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 14: Dòng 14:
    * V_ing : [[abashing]]
    * V_ing : [[abashing]]
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.=====
    =====Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]=====
    =====Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]=====

    17:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ə'bæ∫t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.
    Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]

    Tham khảo chung

    • abash : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X