• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">læk'tesns</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">læk´tesəns</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">læk´tesəns</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Tính đục như sữa=====
    =====Tính đục như sữa=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====A milky form or appearance.=====
    =====A milky form or appearance.=====
    =====A milky juice. [Llactescere f. lactere be milky (as LACTIC)]=====
    =====A milky juice. [Llactescere f. lactere be milky (as LACTIC)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    21:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /læk´tesəns/

    Thông dụng

    Cách viết khác lactescency

    Danh từ

    Tính đục như sữa

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A milky form or appearance.
    A milky juice. [Llactescere f. lactere be milky (as LACTIC)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X