• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">'mækou</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´ma:tʃou</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ma:tʃou</font>'''/=====
    Dòng 13: Dòng 9:
    =====Đại trượng phu; bậc nam nhi=====
    =====Đại trượng phu; bậc nam nhi=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     +
    =====Adj.=====
    =====Manly, masculine, virile, proud, arrogant: He's afraidhis macho image will be destroyed if he admits to enjoyingballet.=====
    =====Manly, masculine, virile, proud, arrogant: He's afraidhis macho image will be destroyed if he admits to enjoyingballet.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj. showily manly or virile.=====
    =====Adj. showily manly or virile.=====

    20:45, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ma:tʃou/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) đại trượng phu; (thuộc) bậc nam nhi

    Danh từ

    Đại trượng phu; bậc nam nhi

    Chuyên ngành

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Manly, masculine, virile, proud, arrogant: He's afraidhis macho image will be destroyed if he admits to enjoyingballet.

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. showily manly or virile.
    N. (pl. -os) 1 amacho man.
    = MACHISMO. [MACHISMO]

    Tham khảo chung

    • macho : National Weather Service
    • macho : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X