-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈboʊni</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈboʊni</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===Dòng 18: Dòng 11: =====Giống xương; cứng như xương==========Giống xương; cứng như xương=====- ==Kinh tế==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Kinh tế ========nhiều xương==========nhiều xương=====::[[bony]] [[fish]]::[[bony]] [[fish]]::cá nhiều xương::cá nhiều xương- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====(bonier, boniest) 1 (of a person) thin with prominentbones.==========(bonier, boniest) 1 (of a person) thin with prominentbones.=====17:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
