• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">pəˈtɜrnɪti</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">pəˈtɜrnɪti</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 20: Dòng 13:
    =====(nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả=====
    =====(nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     +
    =====N.=====
    =====Fatherhood, fathership; parentage, descent, heritage, line,lineage, extraction, family, stock, strain, blood, patrilineage:The child's paternity was established through DNA tests.=====
    =====Fatherhood, fathership; parentage, descent, heritage, line,lineage, extraction, family, stock, strain, blood, patrilineage:The child's paternity was established through DNA tests.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Fatherhood.=====
    =====Fatherhood.=====

    18:50, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /pəˈtɜrnɪti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tư cách làm cha, cương vị làm cha; quan hệ cha con
    he denied paternity of the child
    anh ta không nhận là cha của đứa trẻ
    Nguồn gốc về đằng cha
    a child of unknown paternity
    một đứa trẻ không rõ cha là ai
    (nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả

    Chuyên ngành

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Fatherhood, fathership; parentage, descent, heritage, line,lineage, extraction, family, stock, strain, blood, patrilineage:The child's paternity was established through DNA tests.

    Oxford

    N.
    Fatherhood.
    One's paternal origin.
    The source orauthorship of a thing.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X