• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====dB=====
    +
    =====quyết định=====
    === Điện===
    === Điện===
    =====đêxiben=====
    =====đêxiben=====

    08:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /'desibel/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) đêxiben

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    quyết định

    Điện

    đêxiben

    Kỹ thuật chung

    đexiben
    aircraft decibel rating
    định mức đexiben máy bay
    three-decibel coupler
    bộ ghép ba đexiben

    Oxford

    N.
    A unit (one-tenth of a bel) used in the comparison of twopower levels relating to electrical signals or soundintensities, one of the pair usually being taken as a standard.°Abbr.: dB.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    một đơn vị đo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X