• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(vật lý ) sự phát quang=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 33: Dòng 36:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=luminescence luminescence] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=luminescence luminescence] : Chlorine Online
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    13:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸lu:mi´nesəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phát sáng, sự phát quang

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) sự phát quang

    Kỹ thuật chung

    phát sáng
    luminescence temperature
    nhiệt độ phát sáng
    quantum yield of luminescence
    hiệu suất phát sáng lượng tử
    sự phát quang

    Giải thích VN: Khả năng của các hợp chất phosphor phát ra ánh sáng khi các hạt điện tử đập vào.

    sự phát sáng

    Oxford

    N.
    The emission of light by a substance other than as a resultof incandescence.
    Luminescent adj. [as LUMEN + -ESCENCE (see-ESCENT)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X