• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(hình học ); (vật lý ) đồng phân=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 37: Dòng 40:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=isomer isomer] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=isomer isomer] : Chlorine Online
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    12:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´aisəmə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (hoá học) chất đồng phân

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (hình học ); (vật lý ) đồng phân

    Y học

    chất đồng phân

    Kỹ thuật chung

    đồng phân
    cis-trans isomer
    chất đồng phân cis-trans
    geometric isomer
    chất đồng phân hình học
    optical isomer
    chất đồng phân quang học

    Oxford

    N.
    Chem. one of two or more compounds with the same molecularformula but a different arrangement of atoms and differentproperties.
    Physics one of two or more atomic nuclei thathave the same atomic number and the same mass number butdifferent energy states.
    Isomeric adj. isomerism n.isomerize v. (also -ise). [G f. Gk isomeres sharing equally(as ISO-, meros share)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X